没有数据
通知
无通知
文明 (ぶんめい) — văn minh; sự văn minh; nền văn minh
文明
văn minh
文明人 ぶんめいじん
người văn minh
文明世界 ぶんめいせかい
khai hóa thế giới
文明国 ぶんめいこく
một dân tộc văn minh
文明社会 ぶんめいしゃかい
khai hóa xã hội
文明館 ぶんめいかん
nhà hát Bunmeikan