養殖 (ようしょく) — nuôi trồng thủy sản
養殖
よ う しょ く
Nuôi trồng thủy sản
Sự nuôi; sự chăm sóc
エビ養殖:sự nuôi tôm.
Nghề nuôi trồng thủy sản
Ương dưỡng
Nuôi trồng thuỷ sản
图像搜索

动词变形表 養殖
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 養殖する/ようしょくする |
| 过去 (た) | 養殖した |
| 否定(未然) | 養殖しない |
| 有礼貌(丁宁) | 養殖します |
| て (て) | 養殖して |
| 能力(可能) | 養殖できる |
| 被动(受身) | 養殖される |
| 命令(使用役) | 養殖させる |
| 被动命令(使役受身) | 養殖させられる |
| 条件(条件) | 養殖すれば |
| 命令(命令) | 養殖しろ |
| 意志(意向) | 養殖しよう |
| 禁止(禁止) | 養殖するな |
