没有数据
通知
无通知
育生 (いくせい) — chồm lên; sự huấn luyện; sự nuôi dưỡng; sự trồng trọt; sự thúc đẩy
育生
chồm lên
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
教育 きょういく
giáo dục
教育的 きょういくてき
thuộc ngành giáo dục, sư phạm
教育者 きょういくしゃ
nhà giáo, nhà nghiên cứu, nhà giáo dục học
教育家 きょういくか
nhà giáo.