没有数据
通知
无通知
早晩 (そうばん) — cuối cùng
早晩
cuối cùng
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
早 「はや」「はよ」「そう」「ばや」「さ-」
đã; bây giờ; trước thời gian này
早よ はよ
sớm
晩 ばん
buổi tối