没有数据
通知
无通知
暗がり (くらがり) — bóng tối; chỗ tối
暗がり
bóng tối
木暗がり こくらがり
bóng râm (dưới tán cây)
小暗がり こくらがり
sự tối tăm; bóng tối
薄暗がり うすくらがり
Lúc chạng vạng, lúc tối nhá nhem
手暗がり てくらがり
bóng tay (khi làm việc dưới đèn)
暗殺 あんさつ
sự ám sát