没有数据
通知
无通知
闇黒 (あんこく やみくろ) — (thế lực...) bóng tối, hắc ám
闇黒
(thế lực...) bóng tối, hắc ám
黒 くろ
màu đen
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen
黒化 こっか
chứng nhiễm hắc tố
黒店 くろてん
dấu chấm giữa
顔黒 がんぐろ
bôi nhọ thân thể