没有数据
通知
无通知
暴力 (ぼうりょく) — bạo lực
暴力
bạo lực
暴力的 ぼうりょくてき
mang tính hung bạo, bạo lực
暴力シーン ぼうりょくシーン
cảnh phim bạo lực
暴力行為 ぼうりょくこうい
hành vi bạo lực
暴力を受ける ぼうりょくをうける
Bị bạo hành, bị đánh đập
暴力手段 ぼうりょくしゅだん
phương pháp bạo lực