狼藉 (ろうぜき ろうじゃく) — bạo lực; sự xúc phạm; quậy phá; bát nháo; sự mất trật tự
狼藉
ろ う ぜ き
Bạo lực; sự xúc phạm; quậy phá; bát nháo; sự mất trật tự
乱暴狼藉
は
許
されない
行為
です
。
Hành vi thô bạo và gây rối là không thể chấp nhận được.
图像搜索

狼藉 (ろうぜき ろうじゃく) — bạo lực; sự xúc phạm; quậy phá; bát nháo; sự mất trật tự
