没有数据
通知
无通知
更に (さらに) — hơn nữa; hơn hết; trên hết
更に
hơn nữa
更にもっと さらにもっと
thậm chí nhiều hơn
更にも言わず さらにもいわず
không cần nói thêm
更に一歩を進める さらにいちほをすすめる
để đi là một bước xúc tiến
時代が更に下って じだいがさらにくだって
về sau trong thời kỳ
変更 へんこう
sự biến đổi; sự cải biến; sự thay đổi