没有数据
通知
无通知
束の間 (つかのま) — khoảng thời gian rất ngắn; một chốc; một lát
束の間
khoảng thời gian rất ngắn
本の間 ほんのあいだ
giữa những trang; giữa hai (quyển) sách
間の間 あいのま
phòng nối hai phòng chính của tòa nhà, phòng trung gian
人間の肉 にんげんのにく
Da thịt (cơ thể) của con người.
約束 やくそく
lời hứa
お約束 おやくそく
lời hứa, ước hẹn