没有数据
通知
无通知
短時間 (たんじかん) — thời gian ngắn
短時間
thời gian ngắn
高温短時間殺菌法 「こうおんたんじかんさっきんほう」「こうおうんたんじかんさっきんほう」
thanh trùng flash (thanh trùng HTST)
時間 じかん
giờ đồng hồ
時間的 じかんてき
về mặt thời gian
何時間 なんじかん
mấy tiếng; mấy giờ
一時間 いちじかん
một giờ