没有数据
通知
无通知
業務 (ぎょうむ) — nhiệm vụ,nghiệp vụ,hoạt động,công việc
業務
nhiệm vụ,nghiệp vụ,hoạt động.
業務上 ぎょうむじょう
tính nghiệp vụ
業務用 ぎょうむよう
sử dụng kinh doanh, mục đích kinh doanh
業務部 ぎょうむぶ
bộ phận kinh doanh
業務支援ソフト ぎょうむしえんソフト
phần mềm hỗ trợ công việc
業務継続計画 ぎょうむけいぞくけいかく
kế hoạch liên tục kinh doanh