没有数据
通知
无通知
機智 (きち) — sự cơ trí; sự tài trí; sự thông minh; cơ trí; tài trí; thông minh
機智
sự cơ trí
機 「き」「はた」
máy dệt.
一機 いっき
một thiết bị; một chiếc máy
機能 きのう
cơ năng; tác dụng; chức năng; tính năng
万機 「ばんき」「まんき」
(chính trị) chuyện cơ mật, việc trọng đại
本機 ほんき
thiết bị này