没有数据
通知
无通知
知能 (ちのう) — trí thông minh
知能
trí thông minh
知能的 ちのうてき
thông minh, sáng dạ, nhanh trí
知能情報研究部 ちのうじょうほうけんきゅうぶ
phòng thí nghiệm truyền đạt tri thức
知能テスト ちのうテスト
kiểm tra trí tuệ
知能年齢 ちのうねんれい
tuổi trí tuệ
知能検査 ちのうけんさ
sự thử trí thông minh