没有数据
通知
无通知
歩む (あゆむ) — đi; bước đi
歩む
đi
時代と共に歩む じだいとともにあゆむ
Đi cùng thời gian
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước
一歩金 いちぶきん
một vàng chia làm tư ryoo