没有数据
通知
无通知
目指す (めざす) — nhắm vào
目指す
nhắm vào
頂上を目指す ちょうじょうをめざす
mục đích lấy điểm cao
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
目にする めにする
Nhìn thực tế
お目目 おめめ
mắt
指定 してい
chỉ định