没有数据
通知
无通知
水蒸気 (すいじょうき みずじょうき) — hơi nước.
水蒸気
hơi nước.
水蒸気透過率 すいじょうきとうかりつ
tỷ lệ thẩm thấu hơi nước hoặc tốc độ truyền hơi nước
水を水蒸気に為る みずをすいじょうきになる
thay đổi rót nước vào trong hơi nước
水 「みず」「すい」「み」
nước
気血水 きけっすい
Khí - Huyết - Thuỷ (ba yếu tố cơ bản trong cơ thể con người theo quan niệm Đông y)
水道水 すいどうすい
nước máy