没有数据
通知
无通知
湯気 (ゆげ) — hơi nước
湯気
hơi nước
湯気を立てて怒る ゆげをたてておこる
tức giận (tức sôi lên, điên lên)
湯 「ゆ」「タン」
nước sôi
湯のし ゆのし
ủi hơi nước
出で湯 「いでゆ」「しゅつでゆ」
suối nước nóng
上湯 「シャンタン」「かみゆ」
nước tắm sau khi ngâm bồn; nước tráng sau khi ngâm bồn; bồn để tắm sau khi ngâm bồn