没有数据
通知
无通知
汚れ (よごれ けがれ) — bẩn; vệt bẩn
汚れ
bẩn
汚れた 「よごれた」「けがれた」
lấm lem
汚れた手 よごれたて
bàn tay bẩn, bàn tay vấy máu
汚れた金 「よごれたかね」「けがれたかね」
tiền không trong sạch
汚れ物 よごれもの
đồ dơ, đồ bẩn (nhất là quần áo dơ, chén dĩa dơ)
汚れ落とし よごれおとし
tẩy vết bẩn; làm sạch vết bẩn