没有数据
通知
无通知
沈める (しずめる) — chìm
沈める
chìm
沈む
buồn bã
日が沈む ひがしずむ
tà dương.
水に沈む みずにしずむ
hụp.
太陽が沈む たいようがしずむ
mặt trời lặn.
太陽が西に沈む たいようがにしにしずむ
mặt trời lặn ở hướng tây
マットに沈む マットにしずむ
để được đánh ngã ở ngoài