没有数据
通知
无通知
浸ける (つける) — ngâm (quần áo,...)
浸ける
ngâm (quần áo,...)
液体に浸ける えきたいにつける
nhúng vào chất lỏng, ngâm vào chất lỏng
いける口 いけるくち
người uống rượu
口付ける くちづける
tới nụ hôn
くっ付ける くっつける
làm cho dính chặt vào; dán vào; ghép vào; gắn lại
浸透 しんとう
sự thẩm thấu; sự thấm qua; thẩm thấu; thấm qua.