洩らす (もらす) — làm rò rỉ (nước,...)
洩らす
も ら す
Làm rò rỉ (nước,...)
Để lộ, cho biết (bí mật, thông tin,...)
Quên (điều gì cần làm, ví dụ như "quên nói")
图像搜索
动词变形表 洩らす
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 洩らす/もらす |
| 过去 (た) | 洩らした |
| 否定(未然) | 洩らさない |
| 有礼貌(丁宁) | 洩らします |
| て (て) | 洩らして |
| 能力(可能) | 洩らせる |
| 被动(受身) | 洩らされる |
| 命令(使用役) | 洩らさせる |
| 被动命令(使役受身) | 洩らさせられる |
| 条件(条件) | 洩らせば |
| 命令(命令) | 洩らせ |
| 意志(意向) | 洩らそう |
| 禁止(禁止) | 洩らすな |
