飛ばす (とばす) — bắn; phóng
飛ばす
と ば す
JLPTN3
Bắn; phóng
矢
を
飛
ばす
Bắn tên
Bay la đà
Làm cho bay
かごの
鳥
を
飛
ばす
Thả con chim trong lồng
Nhảy qua; vượt qua
Nổ (cầu chì)
ヒューズ
が
飛
ばされた
Bị nổ cầu chì
Nói cười
冗談
を
飛
ばす
Gây cười đùa
Phái đi; sai đi
Phân tán; bố trí; truyền bá
Ruổi rong; bay tới
Thổi tan; thổi bay; cuốn.
图像搜索

动词变形表 飛ばす
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 飛ばす/とばす |
| 过去 (た) | 飛ばした |
| 否定(未然) | 飛ばさない |
| 有礼貌(丁宁) | 飛ばします |
| て (て) | 飛ばして |
| 能力(可能) | 飛ばせる |
| 被动(受身) | 飛ばされる |
| 命令(使用役) | 飛ばさせる |
| 被动命令(使役受身) | 飛ばさせられる |
| 条件(条件) | 飛ばせば |
| 命令(命令) | 飛ばせ |
| 意志(意向) | 飛ばそう |
| 禁止(禁止) | 飛ばすな |
