没有数据
通知
无通知
活力 (かつりょく) — sức sống; sinh khí; sự tồn tại lâu dài
活力
sức sống
生活力 せいかつりょく
Khả năng sống được, khả năng sống sót được (thai nhi..)
経済活力 けいざいかつりょく
sức mạnh kinh tế
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
生活 せいかつ
cuộc sống
活動 かつどう
hoạt động