没有数据
通知
无通知
血気 (けっき) — sức mạnh; sự hăng hái; lòng hăng say; khí huyết; sự nhiệt tình
血気
sức mạnh
血気胸 けつききょー
tràn khí màng phổi
血気盛り けっきざかり
sức mạnh trẻ tuổi
貧血気味 ひんけつぎみ
hơi thiếu máu, thiếu máu ít
少壮血気 しょうそうけっき
Tuổi trẻ nhiệt huyết, bồng bột
血 「ち」「のり」
huyết