気質 (きしつ かたぎ) — khí chất; tính tình; tính cách; tính; tâm hồn
気質
き し つ
JLPTN1
Khí chất; tính tình; tính cách; tính; tâm hồn
あの
兄弟
は
気質
が
会
わない
Anh em nhà họ tính không hợp nhau
Tính khí.
图像搜索

気質 (きしつ かたぎ) — khí chất; tính tình; tính cách; tính; tâm hồn
