没有数据
通知
无通知
性質 (せいしつ) — tính chất.
性質
tính chất.
化学的性質 かがくてきせいしつ
tính chất hóa học
光学的性質 こうがくてきせいしつ
tính chất quang học
善良な性質 ぜんりょうなせいしつ
thiện tánh.
かっとなる性質 かっとなるせいしつ
máu nóng.
引張り性質 ひっぱりせーしつ
tính chất kéo bền