没有数据
通知
无通知
気心 (きごころ) — khí chất; thói quen; tính khí; tính tình
気心
khí chất
気心の知れた きごころのしれた
Bạn tri kỷ, bạn chí cốt
浮気心 うわきごころ
lòng chăng hoa; tâm lý ngoại tình
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
気は心 きはこころ
Lòng thành