没有数据
通知
无通知
真剣 (しんけん) — nghiêm trang; đúng đắn; nghiêm chỉnh
真剣
nghiêm trang
真剣な しんけんな
đứng đắn.
真剣勝負 しんけんしょうぶ
sự đấu kiếm nghiêm túc; chơi nghiêm túc
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn