没有数据
通知
无通知
溢れ出る (あふれでる) — tràn đầy ra
溢れ出る
tràn đầy ra
出てくる でてくる
Xuất hiện
出来る できる
có thể
出でる いでる
xuất hiện, hiện thân
出る でる
đi ra
月が出る つきがでる
trăng mọc.