激怒 (げきど) — sự tức giận; sự nổi giận; sự giận dữ; sự nổi xung; tức giận; nổi giận; giận dữ; nổi xung
激怒
げ き ど
Sự tức giận; sự nổi giận; sự giận dữ; sự nổi xung; tức giận; nổi giận; giận dữ; nổi xung
職場
での
激怒
Sự tức giận ở nơi làm việc
图像搜索

动词变形表 激怒
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 激怒する/げきどする |
| 过去 (た) | 激怒した |
| 否定(未然) | 激怒しない |
| 有礼貌(丁宁) | 激怒します |
| て (て) | 激怒して |
| 能力(可能) | 激怒できる |
| 被动(受身) | 激怒される |
| 命令(使用役) | 激怒させる |
| 被动命令(使役受身) | 激怒させられる |
| 条件(条件) | 激怒すれば |
| 命令(命令) | 激怒しろ |
| 意志(意向) | 激怒しよう |
| 禁止(禁止) | 激怒するな |
