没有数据
通知
无通知
犠牲者 (ぎせいしゃ) — nạn nhân
犠牲者
nạn nhân
戦争犠牲者 せんそうぎせいしゃ
nạn nhân chiến tranh
戦闘犠牲者 せんとうぎせいしゃ
tổn thất
原爆犠牲者 げんばくぎせいしゃ
nạn nhân của bom nguyên tử
者 「もの」「しゃ」「じゃ」「もん」
người; kẻ
見者 けんしゃ
Khách tham quan.