没有数据
通知
无通知
被災者 (ひさいしゃ) — nạn nhân, người bị thiệt hại
被災者
nạn nhân, người bị thiệt hại
被害 ひがい
thiệt hại.
被害者 ひがいしゃ
nạn nhân
被害地 ひがいち
vùng bị thiệt hại, vùng bị tàn phá
被害者面 ひがいしゃづら
vô tội
被害者意識 ひがいしゃいしき
ý thức nạn nhân