没有数据
通知
无通知
生ずる (しょうずる) — gây ra; sinh ra.
生ずる
gây ra
生活する せいかつする
sinh sống; sinh hoạt; sống.
発生する はっせいする
gây
誕生する たんじょうする
đản sinh.
生産する せいさんする
sản xuất; trồng.
再生する さいせい
tái sinh; sống lại; dùng lại