痛める (いためる やめる) — làm đau; gây đau đớn (thể chất và tinh thần); làm đau khổ
痛める
い た め る
JLPTN1
Làm đau; gây đau đớn (thể chất và tinh thần); làm đau khổ
この
明
かりで
字
を
読
もうとすれば
目
を
痛
めるよ
。
Bạn sẽ căng mắt khi cố gắng đọc trong ánh sáng này.
图像搜索
动词变形表 痛める
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 痛める/いためる |
| 过去 (た) | 痛めた |
| 否定(未然) | 痛めない |
| 有礼貌(丁宁) | 痛めます |
| て (て) | 痛めて |
| 能力(可能) | 痛められる |
| 被动(受身) | 痛められる |
| 命令(使用役) | 痛めさせる |
| 被动命令(使役受身) | 痛めさせられる |
| 条件(条件) | 痛めれば |
| 命令(命令) | 痛めろ |
| 意志(意向) | 痛めよう |
| 禁止(禁止) | 痛めるな |
实践中使用 痛める
搜索结果 痛める
痛む
đau đớn
