没有数据
通知
无通知
盗っ人 (ぬすっと) — Kẻ trộm.
盗っ人
Kẻ trộm.
人なっこい ひとなっこい
Thuần, thân thiện với con người (động vật)
困った人 こまったひと
người gặp rắc rối, người gặp khó khăn
たった一人 たったひとり
chỉ một người
人っ子 ひとっこ
một người; bất cứ ai
本盗 ほんとう
cướp căn cứ