没有数据
通知
无通知
相応しい (ふさわしい) — thích hợp; tương ứng; đúng như
相応しい
thích hợp
相手にしない あいてにしない
không giao dịch với ai đó
対応 たいおう
sự đối ứng.
反応 はんのう
sự phản hồi; sự phản ứng
応援 おうえん
cổ vũ; hỗ trợ; ủng hộ; giúp đỡ; khích lệ; cổ động
相談相手 そうだんあいて
cố vấn, tham khảo ý kiến<br>