没有数据
通知
无通知
適当 (てきとう) — sự tương thích; sự phù hợp
適当
sự tương thích
適当な てきとうな
phù hợp
適当な価格 てきとうなかかく
bao bì thích hợp
不適当 ふてきとう
bất hợp.
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương