没有数据
通知
无通知
眸子 (ぼうし) — con ngươi, đồng tử (trong mắt)
眸子
con ngươi, đồng tử (trong mắt)
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
子年 「ねずみどし」「ねどし」
Năm Tý.
子月 ねづき
Tháng Tý (tên gọi khác của tháng 11 âm lịch)
子供 こども
bé con