没有数据
通知
无通知
黒星 (くろぼし) — ngôi sao hoặc dấu tròn đen, biểu hiện sự thua cuộc của đô vật
黒星
ngôi sao hoặc dấu tròn đen, biểu hiện sự thua cuộc của đô vật
黒星饅頭鯛 くろほしまんじゅうだい
cá nâu; cá thái; cá hói
暗黒星雲 あんこくせいうん
đám tinh vân dày (nhiều hạt phân tử)
星 「ほし」「ぼし」「せい」
sao
黒 くろ
màu đen
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen