没有数据
通知
无通知
程近い (ほどちかい) — Gần, không xa
程近い
Gần, không xa
最近 さいきん
gần đây; mới đây
近く ちかく
cận
程度 ていど
chừng
近い ちかい
最も近い もっともちかい
gần nhất.