没有数据
通知
无通知
程遠い (ほどとおい) — xa ra khỏi hoặc ra khỏi
程遠い
xa ra khỏi hoặc ra khỏi
程度 ていど
chừng
程 ほど
bằng
程に ほどに
bởi vì...nên là (biểu thị lý do hoặc nguyên nhân)
今程 いまほど
gần đây, mới đây
前程 「まえほど」「ぜんてい」
con đường phía trước; tương lai; tiền đồ