没有数据
通知
无通知
空間 (くうかん あきま) — không gian
空間
không gian
空間的 くうかんてき
về mặt không gian
空間性 くうかんせい
tính không gian
空間的関係 くうかんてきかんけい
mối quan hệ về mặt không gian
空間内 くうかんない
trong không gian
空間行動 くうかんこうどう
hành vi không gian