没有数据
通知
无通知
隙間 (すきま) — khe hở; kẽ hở.
隙間
khe hở
隙間の神 すきまのかみ
Thần của những khoảng trống
隙間市場 すきましじょう
thị trường ngách
隙間風 すきまかぜ
gió lùa
歯底の隙間 してーのすきま
khe hở hướng tâm
時間 じかん
giờ đồng hồ