没有数据
通知
无通知
立入り禁止 たちいりきんし
cấm dẫm chân lên (vạch, bãi cỏ...)
入り 「いり」「はいり」
vào
入り方 いりがた
cách tham gia
入り目 いりめ
những chi phí
入る 「はいる」「いる」
đi vào; vào; bước vào