没有数据
通知
无通知
粗い (あらい) — thô; cục mịch; gồ ghề; khấp khiểng; lổn nhổn
粗い
thô
粗い肌 あらいはだ
xù lên da
粗い網 あらいあみ
mạng(lưới) thô
粗い細工 「あらいさいく」「あらいざいく」
tay nghề chưa nhuần nhuyễn
目の粗い めのあらい
thô (kết cấu hoặc hạt)
粗 「ほぼ」「あら」「そ」「あら-」
gần như; hầu hết