没有数据
通知
无通知
細かい (こまかい) — cặn kẽ
細かい
cặn kẽ
細かいこと こまかいこと
chuyện vặt, chi tiết nhỏ
細かい金 こまかいかね
Một số tiền nhỏ
細かいお金 こまかいおかね
tiền lẻ.
細かい指示 こまかいしじ
trình bày chi tiết những chỉ dẫn
神経が細かい しんけいがこまかい
có cảm giác tế nhị(thì) có cảm giác