没有数据
通知
无通知
精子 (せいし) — tinh dịch.
精子
tinh dịch.
精子数 せいしすう
số lượng tinh trùng
精子提供 せいしていきょう
sự hiến tặng tinh trùng
精子銀行 せーしぎんこー
ngân hàng tinh trùng
精子運動性 せいしうんどうせい
di chuyển của tinh trùng
精子運動率 せいしうんどうりつ
tỉ lệ tinh trùng di động