没有数据
通知
无通知
糖質 (とうしつ) — tính chất đường; tính ngọt.
糖質
tính chất đường
糖質コルチコイド とうしつコルチコイド
Hoocmon kháng viêm
複合糖質 ふくごーとーしつ
đường phức
質 「しつ」「たち」「しち」
chất lượng; phẩm chất
砂糖 さとう
đường; đường ăn
生砂糖 なまざとう
đường thô