没有数据
通知
无通知
質 (しつ たち しち) — chất lượng; phẩm chất
質
chất lượng
質問 しつもん
câu hỏi
質問者 しつもんしゃ
Người hỏi
質問書 しつもんしょ
sự điều tra viết
質的 しつてき
chất, phẩm chất, định tính
質問表 しつもんひょう
bảng câu hỏi